Chuỗi lạnh đa dải nhiệt, giám sát 24/7, chuẩn hóa đóng gói – ghi nhãn – vận chuyển quốc tế, minh bạch truy xuất dài hạn.
1) Hạ tầng kho lạnh & giám sát
• Đa dải nhiệt: 2–8 °C (lạnh), −35 → −15 °C (âm sâu), tới −86 → −40 °C (âm rất sâu) để đáp ứng yêu cầu bảo quản sinh phẩm y tế có độ nhạy cao. Hệ thống đạt chuẩn GDP/GSP, vận hành theo SOP thống nhất.
• Giám sát IoT 24/7: ghi nhận nhiệt–ẩm liên tục, cảnh báo đa kênh khi vượt ngưỡng; có nguồn điện dự phòng bảo đảm chuỗi lạnh ổn định.
• Truy xuất ≥ 30 năm: hồ sơ điện tử theo lô/đơn vị, đồng bộ kết quả kiểm định, nhật ký bảo quản để phục vụ hemovigilance/traceability dài hạn.
2) Mạng lưới & năng lực vận tải lạnh
• Phủ Bắc–Trung–Nam: các trung tâm/kho khu vực giúp rút ngắn quãng đường, tăng tỷ lệ thời gian trong dải nhiệt.
• Đội hình phương tiện lạnh: xe tải lạnh hạng nặng–trung–nhẹ và bán tải; kết hợp thùng lạnh + đá khô cho lô nhỏ/giao gấp. Lộ trình được ghi dữ liệu nhiệt độ bằng datalogger kèm theo.
3) Chuẩn đóng gói - ghi nhãn - vận chuyển
• Đóng gói 3 lớp (sơ cấp → trung gian → ngoài), bao gói chịu áp 95 kPa, niêm phong chống rò rỉ/va đập; nhãn UN3373 – Biological Substance, Category B.
• Vận chuyển quốc tế – IATA DGR: nhân sự được đào tạo; hồ sơ Data Manifest; phương án bổ sung đá khô tại hub trung chuyển; theo dõi hành trình theo thời gian thực.
4) Quy trình kiểm định & COA gắn với logistics
• Sàng lọc/NAT: HIV, HBV, HCV (mở rộng HAV, Parvovirus B19 theo yêu cầu); chỉ tiếp nhận 100% âm tính tất cả chỉ dấu.
• Lưu kho chờ ≥ 60 ngày: “thời gian chờ” nhằm loại trừ rủi ro muộn trước khi xuất xưởng/xuất khẩu.
• COA “một lô – một chứng nhận”: nêu mã đơn vị, nhóm máu, thể tích, kết quả xét nghiệm, điều kiện bảo quản ≤ −20 °C, chữ ký phụ trách chất lượng; lưu hồ sơ ≥ 30 năm.
5) Dịch vụ & gói giải pháp
• Bảo quản tiêu chuẩn: tiếp nhận – ghi mã – nhập kho theo dải nhiệt yêu cầu; datalogger theo lô.
• Vận chuyển nội địa nhanh: tuyến cố định & đột xuất; phối hợp điểm thu gom – kho khu vực – kho trung tâm.
• Vận chuyển quốc tế: chuẩn hóa bao bì, nhãn, MSDS; đặt chỗ hàng không theo ưu tiên thời gian; hỗ trợ thủ tục cửa khẩu.
• Tài liệu kèm lô: Data Manifest, COA, nhật ký nhiệt độ, checklist bàn giao.
6) KPI đề xuất
• % thời gian trong dải nhiệt
• Tỷ lệ lô đạt chuẩn
• Thời gian lead-time thu gom → kho → xuất
• Số điểm kho theo vùng
• Tỷ lệ báo động được xử lý trong ≤ 15 phút
7) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Chuỗi lạnh có thể giữ ổn định bao lâu khi vận chuyển quốc tế?
A: Phụ thuộc thể tích, cấu hình thùng và lượng đá khô dự phòng. Mỗi kiện gắn datalogger; có phương án bổ sung đá khô tại hub nếu chuyến bay chậm trễ.
Q: Tại sao phải “chờ 60 ngày” trước khi xuất?
A: Đây là giai đoạn an toàn để loại trừ nguy cơ dương tính muộn và hoàn thiện đối chiếu hồ sơ; chỉ sau đó mới phát hành COA.
Q: UN3373 & IATA DGR yêu cầu gì?
A: Bao gói 3 lớp/95 kPa, nhãn UN3373, hướng dẫn bốc xếp, cảnh báo nhiệt độ, đào tạo nhân sự IATA DGR; có MSDS và hồ sơ bay tương ứng.